穩記

wěn jì ổn kí

Hán Việt: ổn kí · Pinyin: wěn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (ổn) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹牢记。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹牢记。