穩足 wěn zú · ổn túc Hán Việt: ổn túc · Pinyin: wěn zú Tổng quan Cấu tạo: 穩 (ổn) + 足 (túc)Pinyinwěn zúHán Việtổn túcCấu tạo穩 + 足 · ổn + túc nghĩa thành phần: ổn + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 十分稳当。Tân Hoa Tự Điển 1.十分稳当。