穩身

wěn shēn ổn thân

Hán Việt: ổn thân · Pinyin: wěn shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (ổn) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓身材匀称﹑适度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓身材匀称﹑适度。