稷泽 tắc trạch Hán Việt: tắc trạch Tổng quan Cấu tạo: 稷 (tắc) + 泽 (trạch)Hán Việttắc trạchCấu tạo稷 + 泽 · tắc + trạch nghĩa thành phần: tắc + trạch