稻作

dào zuòđạo tác

Hán Việt: đạo tác · Pinyin: dào zuò

Tổng quan

canh tác lúa

新华 · Tân Hoa Đại lục

田中的稻類農作物。如:「近日有多位農業專家投入稻作品種的改良工作。」

Cấu tạo: 稻 (đạo) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây lúa
  • Tần suất từ canh tác lúa
  • Biên soạn 稻作 dàozuò n. rice-planting; paddy cultivation

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 田中的稻類農作物。如:「近日有多位農業專家投入稻作品種的改良工作。」

Eng

  • Cihui 稻作 dàozuò n. rice-planting; paddy cultivation
  • Tần suất từ 稻作 dàozuò n. rice-planting; paddy cultivation

Từ liên quan

Gần nghĩa

作一 · 作下 · 作业 · 作东 · 作为 · 作主 · 作乐 · 作乱