稻子
đạo tử
Hán Việt: đạo tử · Pinyin: dào zi
Tổng quan
lúa (cây trồng) | lúa chưa xay xát
Nghĩa
Việt
- Cihui lúa (cây trồng) | lúa chưa xay xát
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 禾本科「水稻」的種實。參見「水稻」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 稻。
Eng
- CC-CEDICT rice (crop)|unhulled rice
- Cihui rice (crop); unhulled rice