稻子

dào ziđạo tử

Hán Việt: đạo tử · Pinyin: dào zi

Tổng quan

lúa

新华 · Tân Hoa Đại lục

稻。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

禾本科「水稻」的種實。參見「水稻」條。

Cấu tạo: 稻 (đạo) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lúa
  • VietPhrases lúa
  • Tần suất từ gạo; cơm; lúa (cây trồng) , lúa chưa xay xát; đạo tý/đạo tử: lúa; lúa
  • Biên soạn 稻子 dàozi n. <coll.> rice; paddy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 禾本科「水稻」的種實。參見「水稻」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 稻。

Eng

  • Cihui rice (crop); unhulled rice
  • Tần suất từ 稻子 dàozi n. <coll.> rice; paddy

Từ liên quan

Gần nghĩa

稻子吐穗 · 子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀