稻孫 đạo tôn Hán Việt: đạo tôn Tổng quan Cấu tạo: 稻 (đạo) + 孫 (tôn)Hán Việtđạo tônCấu tạo稻 + 孫 · đạo + tôn nghĩa thành phần: đạo + tôn Nghĩa EngCihui 稻孫 àosūn n. aftergrowth of rice plants