稻孫 đạo tôn Hán Việt: đạo tôn Tổng quan Cấu tạo: 稻 (đạo) + 孫 (tôn)Hán Việtđạo tônTừ loạidanhCấu tạo稻 + 孫 · đạo + tôn nghĩa thành phần: đạo + tôn Nghĩa ViệtCihui đạo tôn: lúa tái sinh/lúa trauBiên soạn aftergrowth of rice plantsEngCihui 稻孫 àosūn n. aftergrowth of rice plants Từ liên quan Gần nghĩa孫吳 · 孫堅 · 孫女 · 孫子 · 孫山 · 孫悅 · 孫文 · 孫權