稻殼 dào ké·đạo xác Hán Việt: đạo xác · Pinyin: dào ké Tổng quan vỏ trấu Cấu tạo: 稻 (đạo) + 殼 (xác)Pinyindào kéHán Việtđạo xácTừ loạidanhCấu tạo稻 + 殼 · đạo + xác nghĩa thành phần: đạo + xác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vỏ trấuTần suất từ vỏ trấuBiên soạn rice husk M:duī/¹bǎEngCihui rice huskTần suất từ n. rice husk M:duī/¹bǎ Từ liên quan Gần nghĩa殼兒 · 壳嘴 · 壳圈 · 殼層 · 殼幔 · 壳斗 · 殼牌 · 殼菜