稻泽 đạo trạch Hán Việt: đạo trạch Tổng quan Cấu tạo: 稻 (đạo) + 泽 (trạch)Hán Việtđạo trạchCấu tạo稻 + 泽 · đạo + trạch nghĩa thành phần: đạo + trạch