稻畦 đạo huề Hán Việt: đạo huề Tổng quan Cấu tạo: 稻 (đạo) + 畦 (huề)Hán Việtđạo huềCấu tạo稻 + 畦 · đạo + huề nghĩa thành phần: đạo + huề Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 稻田。宋.黃庭堅〈同錢志仲飯籍田錢孺文官舍〉詩:「稻畦下白鷺,林樾應鳴鳩。」清.江繹〈田家樂〉詩:「短籬矮牆板橋西,十畝桑陰接稻畦。」