稻秧 đạo ương Hán Việt: đạo ương Tổng quan Cấu tạo: 稻 (đạo) + 秧 (ương)Hán Việtđạo ươngCấu tạo稻 + 秧 · đạo + ương nghĩa thành phần: đạo + ương Nghĩa EngCihui 稻秧 àoyāng* n. rice seedlings/shoots M:²gēn/¹bǎ