稻種

đạo chủng

Hán Việt: đạo chủng

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (chủng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稻子因特性、生長地域的不同所分的品種。如水稻、旱稻。

Eng

  • Cihui 稻種 àozhǒng n. rice seeds M:¹kē/³lì