稻穗

dào suì đạo tuệ

Hán Việt: đạo tuệ · Pinyin: dào suì

Tổng quan

bông lúa

Cấu tạo: (đạo) + (tuệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bông lúa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 叢聚成串的稻穀花實。如:「看著結實纍纍的稻穗,農夫們臉上露出了欣喜的微笑。」

Eng

  • CC-CEDICT rice ear
  • Cihui rice ear