稻粱謀 dào liáng móu · đạo lương mưu Hán Việt: đạo lương mưu · Pinyin: dào liáng móu Tổng quan Cấu tạo: 稻 (đạo) + 粱 (lương) + 謀 (mưu)Pinyindào liáng móuHán Việtđạo lương mưuCấu tạo稻 + 粱 + 謀 · đạo + lương + mưu nghĩa thành phần: đạo + lương + mưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谋:谋求。禽鸟寻找食物。比喻人谋求衣食。