稻糠

dào kāng đạo khang

Hán Việt: đạo khang · Pinyin: dào kāng

Tổng quan

trấu

Cấu tạo: (đạo) + (khang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trấu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稻穀經過加工後脫出的外殼。

Eng

  • CC-CEDICT rice husk
  • Cihui rice husk