稻草

dào cǎo đạo thảo

Hán Việt: đạo thảo · Pinyin: dào cǎo

Tổng quan

rơm rạ

Cấu tạo: (đạo) + (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rơm rạ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 晒乾的稻莖,可以編識、蓋屋或作飼料、燃料、造紙等。如:「你可以在河邊搭間稻草房子,放些釣魚的工具。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脱粒后的稻秆。可打草绳或草帘子,也用来造纸或做饲料等。

Eng

  • CC-CEDICT rice straw
  • Cihui rice straw