稻鳖 đạo miết Hán Việt: đạo miết Tổng quan Cấu tạo: 稻 (đạo) + 鳖 (miết)Hán Việtđạo miếtCấu tạo稻 + 鳖 · đạo + miết nghĩa thành phần: đạo + miết