稼嗇 jià sè · giá sắc Hán Việt: giá sắc · Pinyin: jià sè Tổng quan Cấu tạo: 稼 (giá) + 嗇 (sắc)Pinyinjià sèHán Việtgiá sắcCấu tạo稼 + 嗇 · giá + sắc nghĩa thành phần: giá + sắc