稼政 jià zhèng · giá chánh Hán Việt: giá chánh · Pinyin: jià zhèng Tổng quan Cấu tạo: 稼 (giá) + 政 (chánh)Pinyinjià zhèngHán Việtgiá chánhCấu tạo稼 + 政 · giá + chánh nghĩa thành phần: giá + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓修封疆﹑开沟洫﹑教民种植五谷等事。Tân Hoa Tự Điển 1.谓修封疆﹑开沟洫﹑教民种植五谷等事。