稽之 kê chi Hán Việt: kê chi Tổng quan Lời nói căn cứ Cấu tạo: 稽 (kê) + 之 (chi)Hán Việtkê chiCấu tạo稽 + 之 · kê + chi nghĩa thành phần: kê + chi Nghĩa ViệtCihui Lời nói căn cứ Từ liên quan Gần nghĩa之一 · 之上 · 之下 · 之中 · 之久 · 之內 · 之内 · 之前