稽古

jī gǔ kê cổ

Hán Việt: kê cổ · Pinyin: jī gǔ

Tổng quan

học từ người xưa | nghiên cứu kinh điển ghiên cứu văn hoá học thuật ngày xưa. kê cổ kê cổ ☆Nghiên cứu văn hoá học thuật ngày xưa.

Cấu tạo: (kê) + (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui học từ người xưa | nghiên cứu kinh điển ghiên cứu văn hoá học thuật ngày xưa. kê cổ kê cổ ☆Nghiên cứu văn hoá học thuật ngày xưa.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 考察古事。《書經.堯典》:「曰若稽古帝堯,曰放勛欽明文思安安。」南朝梁.劉勰《文心雕龍.史傳》:「漢滅嬴項,武功積年,陸賈稽古,作《楚漢春秋》。」

Eng

  • CC-CEDICT to learn from the ancients|to study the classic texts
  • Cihui to learn from the ancients; to study the classic texts

ja

  • JMdict practice|practising|training|study