稽固 kê cố Hán Việt: kê cố Tổng quan Cấu tạo: 稽 (kê) + 固 (cố)Hán Việtkê cốCấu tạo稽 + 固 · kê + cố nghĩa thành phần: kê + cố Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 拖延、使停留。《後漢書.卷六五.段熲傳》:「稽固熲軍,使不得進。」EngCihui 稽固 īgù v. sojourn; stop at a place