稽壅 kê ủng Hán Việt: kê ủng Tổng quan Cấu tạo: 稽 (kê) + 壅 (ủng)Hán Việtkê ủngCấu tạo稽 + 壅 · kê + ủng nghĩa thành phần: kê + ủng