稽弘 kê hoằng Hán Việt: kê hoằng Tổng quan Cấu tạo: 稽 (kê) + 弘 (hoằng)Hán Việtkê hoằngCấu tạo稽 + 弘 · kê + hoằng nghĩa thành phần: kê + hoằng