稽徵

kê trưng

Hán Việt: kê trưng

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (trưng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 徵收。如:「稅捐稽徵處」。

Eng

  • Cihui 稽徵 īzhēng v. examine goods and collect duty