稽揆 kê quỹ Hán Việt: kê quỹ Tổng quan Cấu tạo: 稽 (kê) + 揆 (quỹ)Hán Việtkê quỹCấu tạo稽 + 揆 · kê + quỹ nghĩa thành phần: kê + quỹ