稽殆 kê đãi Hán Việt: kê đãi Tổng quan Cấu tạo: 稽 (kê) + 殆 (đãi)Hán Việtkê đãiCấu tạo稽 + 殆 · kê + đãi nghĩa thành phần: kê + đãi