稽究

kê cứu

Hán Việt: kê cứu

Tổng quan

hảo xét tìm tòi. kê cứu kê cứu ☆Khảo xét tìm tòi.

Cấu tạo: (kê) + (cứu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hảo xét tìm tòi. kê cứu kê cứu ☆Khảo xét tìm tòi.