稽缓 kê hoãn Hán Việt: kê hoãn Tổng quan Cấu tạo: 稽 (kê) + 缓 (hoãn)Hán Việtkê hoãnCấu tạo稽 + 缓 · kê + hoãn nghĩa thành phần: kê + hoãn