稽诟 kê cấu Hán Việt: kê cấu Tổng quan Cấu tạo: 稽 (kê) + 诟 (cấu)Hán Việtkê cấuCấu tạo稽 + 诟 · kê + cấu nghĩa thành phần: kê + cấu