稽陟 kê trắc Hán Việt: kê trắc Tổng quan Cấu tạo: 稽 (kê) + 陟 (trắc)Hán Việtkê trắcCấu tạo稽 + 陟 · kê + trắc nghĩa thành phần: kê + trắc