稽验 kê nghiệm Hán Việt: kê nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 稽 (kê) + 验 (nghiệm)Hán Việtkê nghiệmCấu tạo稽 + 验 · kê + nghiệm nghĩa thành phần: kê + nghiệm