稿作 cảo tác Hán Việt: cảo tác Tổng quan Cấu tạo: 稿 (cảo) + 作 (tác)Hán Việtcảo tácCấu tạo稿 + 作 · cảo + tác nghĩa thành phần: cảo + tác Nghĩa EngCihui 稿作 ǎozuò n. 1. draft; sketch 2. manuscript; contribution M:¹piān