稿兒 cảo nhi Hán Việt: cảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 稿 (cảo) + 兒 (nhi)Hán Việtcảo nhiCấu tạo稿 + 兒 · cảo + nhi nghĩa thành phần: cảo + nhi Nghĩa EngCihui 稿兒 ǎor* n. <coll.> pattern; precedent