稿壤 cảo nhưỡng Hán Việt: cảo nhưỡng Tổng quan Cấu tạo: 稿 (cảo) + 壤 (nhưỡng)Hán Việtcảo nhưỡngCấu tạo稿 + 壤 · cảo + nhưỡng nghĩa thành phần: cảo + nhưỡng