稿案门 cảo án môn Hán Việt: cảo án môn Tổng quan Cấu tạo: 稿 (cảo) + 案 (án) + 门 (môn)Hán Việtcảo án mônCấu tạo稿 + 案 + 门 · cảo + án + môn nghĩa thành phần: cảo + án + môn