稿源
cảo nguyên
Hán Việt: cảo nguyên · Pinyin: gǎo yuán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稿子的來源。如:「這家雜誌社知名度很高,所以稿源充足。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 稿件的来源。
Eng
- Cihui 稿源 ǎoyuán n. source for contribution (of manuscripts/article/etc.)