稿草 cảo thảo Hán Việt: cảo thảo Tổng quan Cấu tạo: 稿 (cảo) + 草 (thảo)Hán Việtcảo thảoCấu tạo稿 + 草 · cảo + thảo nghĩa thành phần: cảo + thảo