稿薦
cảo tiến
Hán Việt: cảo tiến · Pinyin: gǎo jiàn
Tổng quan
ổ rơm: đệm rơm
Nghĩa
Việt
- Cihui ổ rơm: đệm rơm
- Cihui ổ rơm; đệm rơm。稻草、麥秸等編成的墊子,用來鋪床。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稻草桿、麥秸等編成的墊席。元.張國賓《合汗衫》第三折:「但是那半片兒羊皮,一頭兒稿薦,哎!婆婆唻!我便是得生他天界。」《水滸傳》第二八回:「把索子緄翻著,一床乾稿薦,把你捲了。」
Eng
- Cihui 稿薦 gǎojiàn n. straw mattress; pallet M:ge/²kuài