谷僊 cốc tiên Hán Việt: cốc tiên Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 僊 (tiên)Hán Việtcốc tiênCấu tạo谷 + 僊 · cốc + tiên nghĩa thành phần: cốc + tiên