穀城

gǔ chéngcốc thành

Hán Việt: cốc thành · Pinyin: gǔ chéng

Tổng quan

huyện Cố Thành ở Tương Phàn 襄樊[xiāng fán], Hồ Bắc

Cấu tạo: 谷 (cốc) + 城 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cốc Thành

Eng

  • CC-CEDICT see 穀城縣, 谷城县[Gu3 cheng2 Xian4]

Từ liên quan

Gần nghĩa

穀城縣 · 城下 · 城中 · 城主 · 城乡 · 城关 · 城内 · 城区