谷士 cốc sĩ Hán Việt: cốc sĩ Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 士 (sĩ)Hán Việtcốc sĩCấu tạo谷 + 士 · cốc + sĩ nghĩa thành phần: cốc + sĩ