谷帛 cốc bạch Hán Việt: cốc bạch Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 帛 (bạch)Hán Việtcốc bạchCấu tạo谷 + 帛 · cốc + bạch nghĩa thành phần: cốc + bạch