穀租 cốc tô Hán Việt: cốc tô Tổng quan nộp tô bằng thóc; nộp thuế bằng thóc Cấu tạo: 谷 (cốc) + 租 (tô)Hán Việtcốc tôTừ loạidanhCấu tạo谷 + 租 · cốc + tô nghĩa thành phần: cốc + tô Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuế thóc Từ liên quan Gần nghĩa租价 · 租佃 · 租借 · 租债 · 租出 · 租地 · 租子 · 租客