穀穗兒

cốc tuệ nhi

Hán Việt: cốc tuệ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (cốc) + (tuệ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 穀穗兒 ǔsuìr ►See gǔsuì