谷籍 cốc tịch Hán Việt: cốc tịch Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 籍 (tịch)Hán Việtcốc tịchCấu tạo谷 + 籍 · cốc + tịch nghĩa thành phần: cốc + tịch