穅粃 kāng bǐ · khang chủy Hán Việt: khang chủy · Pinyin: kāng bǐ Tổng quan Cấu tạo: 穅 (khang) + 粃 (chủy)Pinyinkāng bǐHán Việtkhang chủyCấu tạo穅 + 粃 · khang + chủy nghĩa thành phần: khang + chủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即穅秕。Tân Hoa Tự Điển 1.即穅秕。