穆勒

mù lēimục lặc

Hán Việt: mục lặc · Pinyin: mù lēi

Tổng quan

Cấu tạo: 穆 (mục) + 勒 (lặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Möller

Đức

  • Handedict Möller (Eig, Fam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

穆勒鞋 · 勒令 · 勒住 · 勒叉 · 勒庞 · 勒戒 · 勒抑 · 勒捐