穆哀 mù āi · mục ai Hán Việt: mục ai · Pinyin: mù āi Tổng quan Cấu tạo: 穆 (mục) + 哀 (ai)Pinyinmù āiHán Việtmục aiCấu tạo穆 + 哀 · mục + ai nghĩa thành phần: mục + ai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指东晋穆帝司马聃﹑哀帝司马丕。Tân Hoa Tự Điển 1.指东晋穆帝司马聃﹑哀帝司马丕。